HỒ SƠ ĐỀ XUẤT — V.13
Tháng 04 / 2026
Lưu hành nội bộ
UMI / SBX-DN-26
Trang 01 / 35
Đà Nẵng, Việt Nam
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát · Phạm vi hẹp Đề nghị cấp phép thử nghiệm có kiểm soát · Trình Hội đồng thẩm định

UmiPay Giải pháp trung gian công nghệ không lưu ký hỗ trợ chuyển đổi tài sản số (stablecoin USDT/USDC) sang tiền pháp định (VNĐ) và ngược lại.

Tích hợp tính năng hỗ trợ chuyển đổi phục vụ du lịch và hệ sinh thái dịch vụ địa phương tại thành phố Đà Nẵng. Không phải sàn giao dịch, không huy động vốn, không nhận tiền gửi, không lưu ký tài sản khách hàng.

Đơn vị đề xuất
Icetea Solution
Phạm vi thí điểm
TP. Đà Nẵng
Mô hình
Không lưu ký
Thời lượng
36 tháng
Đề xuất
thí điểm
Sandbox Có giới hạn
Có giám sát
UmiPay Phần I / Nhu cầu thực tế và đề xuất
Folio02
Slide 02 — Nhu cầu, khoảng trống và giá trị tạo ra

Nhu cầu chuyển đổi đã có thật — đề xuất đưa vào phạm vi quản lý.

Hoạt động chuyển đổi tài sản số (USDT/USDC) sang VNĐ và ngược lại đang diễn ra qua kênh OTC phi chính thức (nhóm Telegram, Facebook), không định danh, không truy xuất. Đã có một số đơn vị xin phép thử nghiệm. Việc thiếu khuôn khổ chính thức không làm nhu cầu biến mất, chỉ làm khó quản lý hơn.

A · Nhu cầu hiện hữu
  • Khách quốc tế đến Đà Nẵng (4,1 triệu lượt năm 2024) muốn chuyển đổi tài sản số đã có để chi tiêu hợp pháp.
  • Người Việt sở hữu USDT/USDC cần kênh chuyển đổi minh bạch, có lưu vết, có hỗ trợ.
  • Đà Nẵng định hướng kinh tế số, du lịch quốc tế, thành phố thông minh.
B · Khoảng trống nếu không thử nghiệm
  • Giao dịch dịch chuyển ra ngoài vùng quan sát; rủi ro AML/CFT cao do không sàng lọc ví, không định danh.
  • Người dùng không có đầu mối hỗ trợ, không có cơ chế bảo vệ khi gặp sự cố.
  • Cơ quan quản lý thiếu dữ liệu thực tế để xây dựng khung pháp lý dài hạn.
C · Giá trị UmiPay tạo ra
  • Người dùng: chuyển đổi nhanh, hiển thị tỷ giá & phí trước, có hỗ trợ chính thức.
  • Đơn vị chấp nhận: tiếp cận khách quốc tế, đối soát chuẩn hóa, có hợp đồng.
  • Cơ quan quản lý: dashboard thời gian thực, eKYC + KYT + AML chuẩn hóa, dữ liệu phục vụ xây khung pháp lý.
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần I / Nhu cầu thực tế và đề xuất
Folio03
Slide 03 — Cơ sở pháp lý & phạm vi xin phép
YC5 Bảng khoảng trống pháp lý 4 cột · YC6 3 nội dung xin phép · YC7 NQ 259/2025 · YC11 Phạm vi miễn trừ

Cơ sở pháp lý cho Sandbox UmiPay.

Bảng khoảng trống pháp lý — 5 lĩnh vực
Lĩnh vực Hiện trạng pháp luật Khoảng trống cụ thể Đề xuất thử nghiệm / miễn trừ
Tài sản số Luật CN Công nghệ số 71/2025/QH15 (Đ.46–48); NĐ 353/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026) Chưa có điều kiện kinh doanh dịch vụ chuyển đổi TSS↔VNĐ; chưa định nghĩa "trung gian công nghệ không lưu ký" Cấp phép thử nghiệm hoạt động chuyển đổi USDT/USDC↔VNĐ trong sandbox
Ngân hàng & Thanh toán Luật NHNN 2010; NĐ 52/2024/NĐ-CP "Chuyển đổi" không thuộc "dịch vụ thanh toán" / "trung gian thanh toán" → không có giấy phép tương ứng Miễn trừ yêu cầu giấy phép TGTT; tuân thủ tuyệt đối quy định cấm dùng TSS làm PT thanh toán
Phòng, chống rửa tiền Luật PCRT 2022 (14/2022/QH15) Chưa có hướng dẫn AML/CFT cho TSS; KYT & Travel Rule chưa luật hoá; đối tượng báo cáo chưa bao phủ TSS Cấp phép áp dụng KYT chính thức; tự nguyện áp dụng nghĩa vụ Đ.9–14, 20, 25–26 Luật PCRT
Dữ liệu cá nhân Luật BVDLCN 2025 & NĐ 356; Luật GDĐT 2023 Không có khoảng trống — đã đủ áp dụng (DLCN nhạy cảm nhóm K) Tuân thủ đầy đủ — KHÔNG xin miễn trừ
Cơ chế sandbox NQ 136/2024/QH15 (Đ.14 K.2); NQ 55/2024/NQ-HĐND TP. Đà Nẵng Không có khoảng trống — đây là cơ sở pháp lý trực tiếp Vận dụng đúng quy trình; NQ 259/2025/QH15 không sửa Đ.14, được vận dụng theo tinh thần đặc thù
Ba nội dung xin phép thử nghiệm
  1. Hoạt động chuyển đổi stablecoin (USDT/USDC) ↔ VNĐ theo mô hình không lưu ký (chưa có khung pháp lý cho dịch vụ này).
  2. Vai trò "trung gian công nghệ không lưu ký" — định danh pháp lý mới, chưa có trong danh mục ngành nghề truyền thống.
  3. Ứng dụng KYT (Know-Your-Transaction) trong quy trình AML/CFT chính thức cho giao dịch TSS — chưa có hướng dẫn pháp lý cụ thể.
Phạm vi miễn trừ trách nhiệm
Nội dung miễn trừPhạm viGiới hạn
Quy định "dịch vụ TGTT"Toàn bộ sandboxChỉ trong khuôn khổ thử nghiệm
Giấy phép cho hoạt động chuyển đổi TSSUSDT/USDC ↔ VNĐChưa có khung pháp lý
KHÔNG miễn trừ: AML/CFT · Thuế · BVDLCN · Bảo vệ NSDTuân thủ tuyệt đối — Tổ chức chịu toàn bộ trách nhiệm
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần II / Bản chất mô hình
Folio04
Slide 04 — Định nghĩa

UmiPay là gì.

UmiPay là nền tảng trung gian công nghệ không lưu ký phục vụ chuyển đổi USDT/USDC ↔ VND, tích hợp tính năng hỗ trợ chuyển đổi phục vụ du lịch trong khuôn khổ thí điểm có kiểm soát tại Đà Nẵng.— Định nghĩa đề xuất
Vai trò công nghệ

Cung cấp hạ tầng kết nối người dùng đã định danh, đối tác xác thực, đối tác thanh toán được cấp phép và hạ tầng ghi nhận giao dịch.

Tập trung vào

Luồng giao dịch minh bạch, có đối soát, có lưu vết và có báo cáo — không nắm giữ tài sản khách hàng, không vận hành thị trường.

Khuôn khổ

Hoạt động trong sandbox có thời hạn 36 tháng, có ranh giới rõ ràng, có cơ chế tạm ngừng và có báo cáo định kỳ cho cơ quan quản lý.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần II / Bản chất mô hình
Folio05
Slide 05 — Tự giới hạn
YC16 Khẳng định KHÔNG thanh toán bằng USDT

UmiPay không phải là gì — và gì.

×UmiPay KHÔNG PHẢI
  • Không phải sàn giao dịch. Không có order book (sổ lệnh), không có matching engine (động cơ khớp lệnh), không có thị trường mở.
  • Không huy động vốn từ công chúng. Không phát hành token, không token sale.
  • Không nhận tiền gửi. Không có sản phẩm tiết kiệm, không có lãi suất, không có tài khoản hưu trí.
  • Không vận hành order book / P2P marketplace (chợ giao dịch ngang hàng). Không kết nối lệnh giữa các người dùng.
  • Không sử dụng tài sản số làm phương tiện thanh toán. Người dùng nhận VNĐ sau chuyển đổi để chi tiêu theo quy định pháp luật.
  • Không lưu ký tài sản khách hàng. Tài sản số luôn nằm trong ví do người dùng tự quản lý khoá riêng.
UmiPay LÀ
  • Trung gian công nghệ không lưu ký. Chỉ cung cấp nền tảng, hạ tầng định danh, sàng lọc và đối soát.
  • Hoạt động trong sandbox có kiểm soát. Phạm vi địa lý, đối tượng, hạn mức, tính năng đều được giới hạn rõ.
  • Tuân thủ tuyệt đối pháp luật Việt Nam. Phối hợp với đối tác ngân hàng, eKYC, KYT đã được cấp phép.
  • Có cơ chế AML / CFT đầy đủ. Báo cáo định kỳ, báo cáo bất thường, lưu vết phục vụ thanh tra.
  • Có cơ chế dừng và can thiệp. Cơ quan quản lý có quyền truy xuất, khoanh vùng và yêu cầu dừng khẩn cấp.
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần II / Bản chất mô hình
Folio06
Slide 06 — Cái mới của giải pháp
YC4 Sáu điểm khác biệt + Bảng so sánh 5 tiêu chí với thực trạng

Sáu điểm khác biệt chưa từng có tại Việt Nam.

01 · Mô hình không lưu ký đầu tiên tại VN cho stablecoin

Khác hoàn toàn với sàn CEX nơi sàn giữ tài sản. UmiPay không giữ hộ — người dùng tự quản lý ví & TK ngân hàng chính chủ. Chưa có tiền lệ trong nước.

02 · eKYC + KYT trong cùng một quy trình

Định danh CCCD/hộ chiếu + phân tích nguồn gốc on-chain trong cùng pipeline AML/CFT. Module KYT tự phát triển, đã kiểm thử 10.000+ ví rủi ro. Chưa có tại VN.

03 · Chuyển OTC phi chính thức → hệ thống có kiểm soát

Thực trạng OTC qua Telegram/Facebook không eKYC, không truy xuất. UmiPay lần đầu đưa vào hệ thống có giám sát, kết nối TGTT cấp phép NHNN.

04 · Mô hình khép kín: chuyển đổi → chi tiêu hệ sinh thái

Tích hợp chuyển đổi USDT/USDC→VNĐ với merchant whitelist Đà Nẵng (lưu trú, F&B, tour, taxi). Khách nhận VNĐ rồi chi tiêu — KHÔNG thanh toán bằng TSS.

05 · Hệ thống đối tác sẵn sàng trước khi kích hoạt sandbox

VietinBank, 9Pay (MOU), Viettel/VNPT/FPT (eKYC tích hợp), VCCI (MOU), Didit, Chainalysis. Không phải mô tả tương lai — đã có hợp đồng/MOU/tích hợp kỹ thuật.

06 · Go-to-market theo lớp đối tác — không marketing đại trà

Tiếp cận user qua VCCI & mạng đối tác địa phương; merchant qua đội sales có quan hệ sẵn. Mỗi lớp đều có đối tác thật, truy vết được nguồn gốc user, phù hợp mô hình whitelist sandbox.

Bảng so sánh 5 tiêu chí — UmiPay vs thực trạng hiện có
Tiêu chíSàn CEX (nước ngoài)OTC phi chính thức (VN)UmiPay (sandbox VN)
Công nghệOrder book, custodian giữ tài sảnChat manual, không hệ thốngNon-custodial, on-chain audit, multi-sig
Định danheKYC nước ngoài, không đối chiếu CCCD VNKhông định danheKYC qua Viettel/VNPT/FPT (cấp phép NN) + Didit quốc tế
AML/CFTTheo chuẩn nước ngoàiKhông cóKYT + Rule-based 24/7 + SAR/CTR/Travel Rule (FATF)
Giám sátKhông phối hợp CQQL VNKhông cóDashboard view-only real-time cho Sở KHCN
Tuân thủKhông thuộc thẩm quyền VNVi phạm khoảng trống pháp lýTrong sandbox được cấp phép · báo cáo định kỳ · sẵn sàng dừng 2h
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần II / Bản chất mô hình
Folio07
Slide 07 — Vai trò sáu bên

Sáu chủ thể, trách nhiệm tách bạch.

A
Người dùng

Đã eKYC mức cao. Tự quản lý ví và khoá riêng. Giao dịch trong hạn mức cấp.

B · TRUNG TÂM
UmiPay

Trung gian công nghệ. Sàng lọc rủi ro, đối soát, ghi log, báo cáo. Không lưu ký tài sản.

C
Đối tác eKYC / KYT

Xác thực danh tính, kiểm tra nguồn gốc ví blockchain, sàng lọc danh sách rủi ro.

D
Ngân hàng & đối tác thanh toán trung gian được cấp phép

Quản lý tài khoản chuyên dụng VND. Đối soát T+0/T+1. Áp dụng AML cấp ngân hàng.

E
Merchant / Đơn vị chấp nhận

Trong whitelist. Có hợp đồng, có nghĩa vụ báo cáo. Hoạt động trong địa bàn thí điểm.

F
Cơ quan quản lý

Giám sát qua dashboard real-time. Truy xuất lịch sử. Quyền yêu cầu dừng khẩn cấp.

Dòng định danh

A → C → B. Người dùng được xác thực qua đối tác trước khi UmiPay cấp phép giao dịch.

Dòng giao dịch

A → B → D / On-chain. UmiPay chỉ điều phối, không tạm giữ tài sản giữa các bước.

Dòng giám sát

B → F. UmiPay báo cáo định kỳ, báo cáo bất thường, mở quyền truy xuất cho cơ quan quản lý.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần II / Bản chất mô hình
Folio08
Slide 07 — Luồng vận hành đầu cuối

Một giao dịch, tám điểm kiểm soát tích hợp.

Quy trình vận hành khép kín từ định danh đến báo cáo — mỗi bước đều có ít nhất một checkpoint kỹ thuật hoặc nghiệp vụ.

Người dùng
Khởi tạo yêu cầu giao dịch
eKYC
Xác thực danh tính chủ tài khoản
eKYC
KYT
Kiểm tra nguồn gốc ví
KYT
Chấm điểm rủi ro
Chấm điểm hành vi & Flag
RISK
Tạo lệnh
Geo-fencing & Whitelist
LIMIT / GEO
Thực thi
Bank (VND) & On-chain
AML CHECK
Đối soát
Đối soát & Ghi nhận
AUDIT LOG
Báo cáo
Giám sát & Báo cáo
MONITOR
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần II / Bản chất mô hình
Folio09
Slide 08 — Phạm vi tính năng
YC19 Đã rút Prediction Market · YC16 Loại trừ thanh toán bằng tài sản số

Cái gì làm · cái gì chưa · cái gì là định hướng.

Trong sandbox

Làm ngay

  • Chuyển đổi USDT/USDC → VNĐ (chi vào tài khoản ngân hàng đã định danh)
  • Chuyển đổi VNĐ → USDT/USDC (về ví do người dùng tự quản lý)
  • Tính năng super app phục vụ du lịch: hỗ trợ thanh toán cho book tour, vé sự kiện, khách sạn, taxi tại merchant whitelist Đà Nẵng
  • Dashboard giám sát thời gian thực cho cơ quan quản lý
  • Báo cáo định kỳ + báo cáo bất thường tự động
Tạm chưa làm

Loại trừ rõ

  • Hỗ trợ token ngoài USDT & USDC (Tether, Circle)
  • Sản phẩm cho vay, tiết kiệm, đầu tư có lãi suất
  • Chuyển token người dùng ↔ người dùng nội bộ (không P2P)
  • Mua bán NFT, token phái sinh, sản phẩm đòn bẩy
  • Dịch vụ ngoài địa bàn Đà Nẵng
  • Prediction Market / tính năng có thưởng (đã rút khỏi hồ sơ theo chỉ đạo của Hội đồng thẩm định)
Định hướng sau

Có điều kiện sau thí điểm

  • Mở rộng địa bàn nếu Đà Nẵng được đánh giá tích cực
  • Kết hợp các ứng dụng blockchain khác trong khuôn khổ Sandbox của Đà Nẵng
  • Hợp tác với hệ sinh thái du lịch & dịch vụ số địa phương khác
Chỉ khi sandbox được đánh giá tích cực
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần III / Dòng giao dịch và dòng tiền
Folio10
Slide 10 — Quy trình 2 chiều USDT/USDC ↔ VND

Hai chiều giao dịch — khoá vòng tài chính từ đầu vào tới đầu ra.

Chiều thuận · USDT/USDC → VND
01
Người dùng đã eKYC

Đăng nhập 2FA. Hạn mức phân tầng theo định danh.

02
Tạo lệnh đổi

Chọn lượng USDT, xem tỷ giá & phí. Quote khoá 90s.

03
Gửi token on-chain

Vào địa chỉ chỉ định. Chờ xác nhận 2–5 block.

04
KYT & AML

Sàng lọc nguồn gốc ví. Từ chối & hoàn trả nếu rủi ro cao.

05
Chi VND

TK chuyên dụng UmiPay → TK ngân hàng chính chủ qua TGTT.

06
Đối soát & báo cáo

T+0/T+1. Lưu vết on-chain ↔ ngân hàng. Báo cáo định kỳ.

Chiều ngược · VND → USDT/USDC
01
Người dùng đã eKYC

Cung cấp ví đích. Ví đã sàng lọc KYT trước.

02
Tạo lệnh nạp VND

Hệ thống cấp mã GD. Kiểm tra hạn mức ngày/tháng.

03
Chuyển VND

TK ngân hàng chính chủ → TK chuyên dụng UmiPay (qua TGTT).

04
AML cấp ngân hàng

Đối tác NH & TGTT thực hiện AML/CFT theo chuẩn cấp phép.

05
Chuyển token

Treasury UmiPay → ví đích đã sàng lọc. Người dùng tự quản khoá.

06
Lưu vết & báo cáo

Tx-hash + bút toán NH + log nội bộ. Đủ 3 dòng.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần III / Dòng giao dịch và dòng tiền
Folio11
Slide 11 — Tách dòng

Bốn dòng tách biệt — không gom mọi thứ vào một cục.

Dòng 01

Xác thực

Định danh người dùng, ví, thiết bị. Xảy ra trước khi tạo lệnh, không gắn với dòng tiền.

eKYCDevice IDKYT
Dòng 02

Giao dịch

Lệnh đổi / lệnh thanh toán. Mang thông tin nghiệp vụ: chiều, số lượng, tỷ giá, hạn mức.

OrderQuoteLimit
Dòng 03

Thanh toán

Dòng tiền thực: VND qua ngân hàng + token qua blockchain. Hai kênh độc lập, đối soát chéo.

BankOn-chain
Dòng 04

Ghi nhận / báo cáo

Lưu vết hai chiều, dashboard thời gian thực, báo cáo định kỳ + bất thường cho cơ quan quản lý.

AuditLogReport
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần III / Dòng giao dịch và dòng tiền
Folio12
Slide — Vốn đối ứng & ba khái niệm pháp lý
YC18 Không lưu ký nhưng có số dư — vốn DN · Bảng 3 khái niệm pháp lý · YC3 Vốn 5 tỷ VietinBank

Vốn đối ứng — của doanh nghiệp, không phải của khách hàng.

VNĐ đối ứng · 5 tỷ tại VietinBank
  • Vốn DN sở hữu bởi Icetea Solution — KHÔNG phải tiền ký gửi, giữ hộ, hay tài sản người dùng.
  • TK chuyên dụng VietinBank — hạch toán tách biệt; đối soát hàng ngày NH ↔ on-chain; CQQL truy xuất sao kê bất kỳ lúc nào.
  • Chi qua TGTT cấp phép (9Pay MOU; dự phòng Bảo Kim/VNPay) — TGTT chỉ thực hiện lệnh chi trả.
  • KHÔNG huy động vốn công chúng để bổ sung quỹ VNĐ đối ứng. Tăng vốn từ DN/cổ đông hiện hữu.
USDT/USDC đối ứng · Multi-sig treasury
  • Tồn kho ≤ 5 tỷ VNĐ tương đương — Icetea mua từ Tether/Circle hoặc nguồn hợp pháp; có chứng từ.
  • Phân tách Hot / Cold / Receiving: Hot ≤500tr; Cold multi-sig 2/3 cho dự trữ dài hạn; Receiving riêng biệt.
  • KYT nội bộ sàng lọc nguồn gốc; đối chiếu OFAC/EU/UN trước khi nhập kho.
  • KHÔNG dùng tài sản KH làm thanh khoản · KHÔNG vay token chéo · KHÔNG tạo IOU.
Bảng 3 khái niệm pháp lý — phân biệt rõ "không lưu ký nhưng có số dư"
Khái niệmChủ sở hữuBản chất pháp lý
Tài sản người dùngNgười dùng (cá nhân)Tự quản lý trong ví cá nhân / TK ngân hàng chính chủ. Tổ chức KHÔNG nhận, KHÔNG giữ, KHÔNG kiểm soát. Mỗi giao dịch là một swap trọn gói on-chain — không có "TK trung gian mang tên người dùng".
Vốn dự trữ thanh khoản VNĐIcetea Solution5 tỷ VNĐ tại TK chuyên dụng VietinBank — tài sản DN, dùng để chi trả VNĐ cho người dùng khi bán USDT/USDC. Tương tự cửa hàng đổi ngoại tệ phải có sẵn tiền trong két.
Kho tài sản số vận hànhIcetea SolutionVí Hot/Cold/Receiving (≤ 5 tỷ VNĐ tương đương) — tài sản DN, dùng để chuyển USDT/USDC cho người dùng khi họ mua. Multi-sig 2/3, audit on-chain 24/7.
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần III / Dòng giao dịch và dòng tiền
Folio13
Slide 12 — Cơ chế tỷ giá

Tỷ giá: nguồn tham chiếu, cách hình thành, biên độ.

Thành phầnCơ chế
Nguồn tham chiếuTỷ giá USDT/USD và USDC/USD lấy từ ≥3 nguồn quốc tế (CEX top, oracle phi tập trung). Tỷ giá USD/VND tham chiếu tỷ giá trung tâm của NHNN ± biên độ.
Cách hình thành quoteTrung vị (median) của các nguồn, loại bỏ outlier. Cộng spread vận hành. Hiển thị đầy đủ trước khi xác nhận.
Thời gian khoá quote90 giây kể từ khi người dùng nhận quote. Sau đó tự huỷ, người dùng có thể yêu cầu quote mới.
Spread / biên độSpread công khai theo bảng phí. Tổng phí + spread không vượt mức trần đã công bố. Hiển thị tách bạch.
Biến động bất thườngKhi giá biến động > 2% trong 60 giây, hệ thống tạm ngừng quote, thông báo người dùng, mở lại sau khi nguồn ổn định.
Mẫu quote người dùng thấy
Bạn gửi1,000.00 USDT
Tỷ giá tham chiếu (USD/VND)25,180
Spread vận hành0.30%
Phí mạng + nền tảng82,000 VND
Bạn nhận25,022,460 VND
Quote khoá90 giây
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần III / Dòng giao dịch và dòng tiền
Folio14
Slide — Phí, doanh thu, thuế & minh bạch
YC17 Ghi nhận doanh thu + nghĩa vụ thuế (TNDN/GTGT) + vai trò TGTT

Minh bạch trước, doanh thu sau.

Nguồn doanh thu

Phí dịch vụ kỹ thuật

Phí dịch vụ tính trên giá trị giao dịch 0,5%–1,5% (spread vận hành + phí nền tảng). Trần ≤1,5%, hiển thị tách bạch trước khi xác nhận.

Hiển thị trước xác nhận

Tách bạch từng khoản

Người dùng thấy đủ: tỷ giá tham chiếu, spread, phí, số tiền nhận. Không có phí ẩn.

Lưu vết

Đối soát hai chiều

Thông tin hiển thị giống hệt log nội bộ & log gửi cơ quan quản lý. Người dùng xuất trình lịch sử bất kỳ lúc nào.

Thuế & vai trò TGTT

Nghĩa vụ thuế đầy đủ

TNDN trên toàn bộ thu nhập phát sinh; GTGT theo hướng dẫn cơ quan thuế. TGTT chỉ thực hiện lệnh chi trả VNĐ đến TK chính chủ — KHÔNG phát sinh quan hệ sở hữu tài sản.

Bảng phí công bố (mẫu)
Hạng mụcMức
Biên độ giá mua-bán (spread vận hành)0,30% - 0,90%
Phí nền tảng cố định0,20% - 0,60%
Phí gas blockchainTheo mạng
Phí chuyển ngân hàngTheo ngân hàng
Tổng phí dịch vụ kỹ thuật0,5% - 1,5% (trần ≤ 1,5%)
Cam kết minh bạch & tuân thủ
  • Bảng phí công khai trên website & ứng dụng. Cập nhật phải báo trước 30 ngày.
  • Mỗi giao dịch có hoá đơn điện tử tách bạch các khoản, có mã tra cứu.
  • Ghi nhận kế toán tuân thủ chuẩn mực Việt Nam; nộp đầy đủ TNDN, GTGT theo hướng dẫn cơ quan thuế.
  • Lịch sử giao dịch xuất file PDF/CSV bất kỳ lúc nào, phục vụ kế toán cá nhân & thanh tra.
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần IV / Kiểm soát rủi ro & bảo vệ người dùng
Folio15
Slide 14 — Khung kiểm soát rủi ro & 5 bên tham gia
YC12 Rủi ro 5 bên tham gia — tách bạch CQQL & Hệ thống tài chính quốc gia

Tám lớp kiểm soát, không lớp nào dư thừa.

01
Xác thực

eKYC mức cao, định danh thiết bị, phát hiện gian lận hồ sơ.

02
Sàng lọc ví

KYT đánh giá điểm rủi ro, danh sách trừng phạt quốc tế.

03
Kiểm soát giao dịch

Rule-based AML, phát hiện hành vi bất thường thời gian thực.

04
Hạn mức

Phân tầng theo định danh, hạn mức ngày / tháng / mỗi giao dịch.

05
Bảo mật

Mã hoá đầu cuối, multi-sig treasury, cold storage, kiểm thử định kỳ.

06
Giám sát

Dashboard real-time, ngưỡng cảnh báo tự động, đội trực 24/7.

07
Xử lý sự cố

Quy trình incident có SLA, runbook, đầu mối hỗ trợ người dùng.

08
Báo cáo

Báo cáo định kỳ + bất thường, dashboard cho cơ quan quản lý.

Năm bên tham gia — rủi ro chính & biện pháp giảm thiểu
BênMức RRRủi ro chínhBiện pháp giảm thiểu
1. Người dùngTrung bìnhMất khoá riêng, lừa đảo, giả mạo danh tính, mất tài sản do thao tác saieKYC bắt buộc, 2FA, hạn mức phân tầng, hotline 24/7, bảo hiểm trách nhiệm
2. UmiPayCaoSự cố hệ thống, vi phạm tuân thủ, mất thanh khoản treasuryMulti-sig, audit định kỳ, kill switch, ISO 27001 (hướng đến), pentest trước GĐ2
3. Đối tác TGTT & eKYCThấpGián đoạn dịch vụ, đối soát sai sót, vi phạm SLAMulti-gateway (9Pay/Bảo Kim/VNPay), đối soát T+0/T+1, SLA & dự phòng
4. Cơ quan quản lýThấpMất kiểm soát phạm vi sandbox; thiếu dữ liệu giám sátDashboard view-only real-time, báo cáo định kỳ + bất thường, dừng khẩn cấp 2h
5. Hệ thống tài chính quốc giaThấpĐô-la hoá; áp lực tỷ giá VNĐ/USD; dòng vốn xuyên biên giới ngoài tầm kiểm soátQuy mô ≤30 tỷ/tháng (~0,002% TT không tiền mặt); chỉ chuyển sang VNĐ; Travel Rule FATF
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần IV / Kiểm soát rủi ro & bảo vệ người dùng
Folio16
Slide 15 — eKYC, eKYB & KYT

Đầu vào được lọc trước khi cấp phép.

eKYC · Cá nhân

Định danh người dùng

  • Đối chiếu CCCD / hộ chiếu với cơ sở dữ liệu định danh quốc gia / cấp lãnh sự
  • Liveness detection chống deepfake (giả mạo bằng AI)
  • Phân tầng theo mức xác thực; cấp 1 (cao nhất) yêu cầu video call
  • Định kỳ tái xác thực mỗi 12 tháng
eKYB · Tổ chức

Định danh merchant

  • Giấy phép kinh doanh, mã số thuế, đối chiếu với cơ quan thuế
  • Người đại diện pháp luật phải qua eKYC cá nhân
  • Sàng lọc UBO (chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng)
  • Đánh giá rủi ro theo ngành; có ngành ngoài phạm vi
KYT · Ví blockchain

Sàng lọc ví

  • Đánh giá nguồn gốc ví theo điểm rủi ro 0–100
  • Đối chiếu danh sách trừng phạt OFAC, EU, AUSTRAC...
  • Phát hiện ví liên quan mixer, darknet, lừa đảo, ransomware
  • Từ chối & báo cáo nếu vượt ngưỡng rủi ro
Đối tác cấp phép

Hợp tác với các nhà cung cấp eKYC đã được Bộ Công an / NHNN công nhận và các nhà cung cấp KYT có uy tín quốc tế (theo chuẩn FATF). Có hợp đồng SLA rõ ràng.

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

Tuân thủ Luật BVDLCN 2025 + NĐ 356. Áp dụng tối thiểu hoá dữ liệu: chỉ nhận kết quả Đạt/Không từ đối tác eKYC, lưu giữ DLCN nhạy cảm theo nguyên tắc cần biết.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần IV / Kiểm soát rủi ro & bảo vệ người dùng
Folio17
Slide — Phạm vi & 8 loại dữ liệu thu thập
YC8 Phạm vi & 8 loại dữ liệu cụ thể — mục đích, thời hạn, cấp truy cập

Thu thập tối thiểu cần thiết - không hơn.

Theo yêu cầu của Sở KHCN, UmiPay liệt kê rõ phạm vi và từng loại dữ liệu thu thập, mục đích sử dụng, thời hạn lưu trữ và cấp truy cập.

Nhóm dữ liệu Loại dữ liệu cụ thể Mục đích Thời hạn lưu Cấp truy cập
1. Định danh cá nhân Họ tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch, số CCCD/hộ chiếu, ngày cấp/hết hạn (đã được Viettel/VNPT/FPT/Didit eKYC). Không lưu ảnh CCCD, không lưu sinh trắc học. eKYC, sàng lọc danh sách trừng phạt 5 năm sau kết thúc quan hệ UmiPay (hạn chế); CQ quản lý khi có YC
2. Liên hệ Số điện thoại, email, địa chỉ cư trú (xác thực với cấp 1 nâng cao). Thông báo, hỗ trợ, xác thực 5 năm UmiPay (hạn chế)
3. Tài khoản & ví Số tài khoản ngân hàng chính chủ, mã NH; địa chỉ ví blockchain do người dùng cung cấp. Đối soát giao dịch, KYT 5 năm sau giao dịch cuối UmiPay; NH đối tác; CQ quản lý
4. Giao dịch (DLCN nhạy cảm) Mã giao dịch, thời gian, chiều, số lượng, tỷ giá, phí, tx-hash on-chain, trạng thái, kết quả KYT. Đối soát, AML, báo cáo ≥ 5 năm theo Luật PCRT 2022 UmiPay; NHNN; Cục PCRT
5. Thiết bị & phiên Device ID, IP, GPS, user agent, lịch sử đăng nhập (geo-fencing). Phát hiện gian lận, geo-fencing 2 năm UmiPay (đội an ninh)
6. Hành vi & rủi ro Điểm rủi ro KYT (0-100), cờ AML, kết quả sàng lọc danh sách trừng phạt OFAC/EU/UN, ngưỡng cảnh báo. AML/CFT, báo cáo SAR ≥ 5 năm UmiPay; Cục PCRT
7. eKYB (merchant) Mã số thuế, GPKD, người đại diện, UBO, ngành nghề. Định danh tổ chức, đánh giá rủi ro 5 năm sau kết thúc HĐ UmiPay; CQ quản lý
8. Liên hệ khẩn cấp & log sự cố hệ thống Người liên hệ khẩn cấp (NLH), log incident, log truy cập admin, log thay đổi cấu hình hệ thống, log bàn giao Sở KHCN. Xử lý sự cố, audit trail, phối hợp CQQL 5 năm UmiPay (đội an ninh); CQQL khi YC
Nguyên tắc tối thiểu hóa

Chỉ nhận kết quả Đạt/Không đạt từ đối tác eKYC (Viettel/VNPT/FPT/Didit). Không lưu trữ ảnh CCCD, ảnh khuôn mặt, sinh trắc học tại UmiPay. Mỗi truy vấn dữ liệu nhạy cảm có log audit.

Tuân thủ pháp luật

Căn cứ Luật BVDLCN 2025 + NĐ 356. DLCN nhạy cảm (TK ngân hàng, giao dịch, tài sản số) xử lý theo chuẩn nhóm K, Điều 4 NĐ 356. Có sự đồng ý rõ ràng (consent) ở từng bước eKYC. Quyền truy cập, sửa, xóa của người dùng theo luật.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần IV / Kiểm soát rủi ro & bảo vệ người dùng
Folio18
Slide 16 — AML/CFT & giám sát giao dịch
AML rule-based 24/7 + 3 báo cáo (SAR/CTR/Travel Rule) · YC13/YC14 chi tiết ở 2 slide kế tiếp

AML không phải khẩu hiệu — là cơ chế chạy 24/7.

Rule-based monitoring · Mẫu
Dấu hiệuHành động
Cộng dồn vượt hạn mức ngày trong nhiều tài khoản liên quanTreo + xác minh thủ công
Giao dịch xuất hiện ngay sau eKYC (< 30 phút)Đánh cờ + theo dõi
Ví đích có lịch sử liên quan mixer, darknetChặn + báo cáo SAR
Tần suất giao dịch tăng đột biến (10× baseline)Đánh cờ + xác minh
Giao dịch theo mẫu structuring (chia nhỏ tránh ngưỡng)Treo + xác minh
IP / thiết bị thay đổi bất thườngYêu cầu xác thực lại
Khớp danh sách trừng phạt thời gian thựcChặn ngay + báo cáo
Giao dịch giá trị lớn ≥ 400 triệu VNĐ/lần (theo Điều 25 Luật PCRT 2022)Báo cáo CTR trong 24h
Giao dịch chuyển tài sản số ≥ ngưỡng (≥ 1.000 USD) phát sinh từ/đến khách quốc tếÁp dụng Travel Rule (FATF KR 16): chia sẻ thông tin người gửi/nhận
Ba loại báo cáo bắt buộc
  • SAR (giao dịch đáng ngờ) - báo cáo trong 24h theo chuẩn Cục PCRT/NHNN.
  • CTR (giao dịch giá trị lớn, Điều 25 Luật PCRT 2022) - ngưỡng ≥ 400 triệu VNĐ/giao dịch, báo cáo định kỳ.
  • Travel Rule (FATF KR 16) - chia sẻ thông tin người gửi/nhận với VASP đối tác cho giao dịch tài sản số ≥ 1.000 USD; tự nguyện áp dụng khi luật chưa quy định.
Lưu vết phục vụ thanh tra

Lưu trữ tối thiểu 5 năm theo quy định. Lưu vết bao gồm: thông tin giao dịch, dấu hiệu phát hiện, kết quả xác minh, quyết định xử lý, người ra quyết định.

Quyền truy xuất của cơ quan quản lý

Cơ quan quản lý có quyền yêu cầu xuất trình lịch sử giao dịch, hồ sơ SAR, log kỹ thuật. UmiPay cam kết phản hồi trong vòng 4h trong giờ hành chính.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần IV / Kiểm soát rủi ro & bảo vệ người dùng
Folio19
Slide — Đánh giá rủi ro AML/CFT theo FATF
YC13 Phân tích AML/CFT theo FATF — 4 yếu tố risk-based + đánh giá tổng thể

Đánh giá risk-based theo FATF — bốn yếu tố, một phán quyết.

Theo phương pháp FATF risk-based approach. Đánh giá rủi ro ML/TF được thực hiện ở 4 góc độ — kết quả tổng hợp định hướng toàn bộ thiết kế kiểm soát của UmiPay.

01 · Rủi ro Khách hàng (Customer)
Trung bình
  • Tỷ lệ khách quốc tế cao → cần Didit cho hộ chiếu >190 quốc gia
  • Bắt buộc eKYC mức cao + phân tầng định danh 3 cấp
  • Sàng lọc PEP & danh sách trừng phạt OFAC/EU/UN real-time
  • Tái xác thực mỗi 12 tháng; chặn user khi rủi ro tăng
02 · Rủi ro Sản phẩm/Dịch vụ (Product)
Trung bình – Cao
  • Stablecoin có tính ẩn danh tương đối; tốc độ xuyên biên giới nhanh
  • Giảm thiểu: KYT 0–100, hạn mức phân tầng, geo-fencing
  • Chỉ hỗ trợ USDT/USDC — KHÔNG token ngoài; KHÔNG NFT/đòn bẩy
  • KHÔNG thanh toán bằng TSS — luôn về VNĐ chính chủ
03 · Rủi ro Kênh phân phối (Channel)
Trung bình
  • Online + điểm vật lý — định danh thiết bị, 2FA, geo-fencing
  • Online (từ GĐ3) chỉ với merchant whitelist Đà Nẵng có mã đối tác
  • Phát hiện VPN/GPS giả — chặn IP từ jurisdiction cấm vận
  • Dòng tiền chỉ qua TGTT đã được NHNN cấp phép
04 · Rủi ro Địa lý (Geographic)
Thấp
  • Giới hạn sandbox = TP. Đà Nẵng (geo-fencing đa lớp)
  • Chặn IP từ FATF blacklist/greylist (CHDCND Triều Tiên, Iran...)
  • Travel Rule (FATF KR 16) cho GD ≥ 1.000 USD đến/từ khách quốc tế
  • Phối hợp Cục PCRT/NHNN với báo cáo SAR/CTR đúng hạn
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần IV / Kiểm soát rủi ro & bảo vệ người dùng
Folio20
Slide — Bốn kịch bản rửa tiền & biện pháp ngăn chặn
YC14 Bốn kịch bản rửa tiền cụ thể — Mô tả · Dấu hiệu · Biện pháp ngăn chặn

Bốn kịch bản rửa tiền — biện pháp ngăn chặn rõ ràng cho từng kịch bản.

KB1 · USDT/USDC → VNĐ "rửa"

Mô tả: Tiền thu từ hành vi phi pháp ở nước ngoài chuyển về VN dưới dạng stablecoin để đổi sang VNĐ chi tiêu trong nước.

Dấu hiệu: Ví nguồn có lịch sử mixer/darknet/ransomware; khối lượng đột biến ngay sau eKYC; ví trong danh sách OFAC/Chainalysis.

Biện pháp: KYT chặn ngưỡng rủi ro cao; CTR ≥400tr (Đ.25 Luật PCRT); Travel Rule ≥1.000 USD; SAR trong 24h; chặn ví + báo cáo Cục PCRT.

KB2 · VNĐ → USDT/USDC "rút"

Mô tả: Tiền VNĐ phi pháp trong nước chuyển sang USDT để chuyển ra nước ngoài, lách kiểm soát ngoại hối.

Dấu hiệu: TK nạp VNĐ không khớp eKYC; pattern structuring; tần suất nạp bất thường; ví đích lạ liên kết exchange ngoài.

Biện pháp: Bắt buộc TK ngân hàng chính chủ; AML cấp NH bởi 9Pay; rule-based 24/7; chặn ví đích đáng ngờ; Travel Rule với VASP đối tác.

KB3 · Tài trợ khủng bố (CFT)

Mô tả: Sử dụng UmiPay làm kênh chuyển tiền cho nhóm/cá nhân trong danh sách trừng phạt quốc tế hoặc tổ chức khủng bố.

Dấu hiệu: Khớp danh sách OFAC/EU/UN/AUSTRAC; ví liên quan ransomware/hawala; địa lý khả nghi; khoản chuyển nhỏ liên tục đến cùng một đích.

Biện pháp: Sàng lọc danh sách trừng phạt real-time (cập nhật từ Chainalysis hằng ngày); chặn ngay tức thì; báo cáo Cục PCRT/NHNN/A05 trong 24h.

KB4 · Structuring (chia nhỏ né ngưỡng)

Mô tả: Chia nhỏ giao dịch lớn thành nhiều GD nhỏ để né ngưỡng báo cáo CTR (400tr) hoặc Travel Rule (1.000 USD).

Dấu hiệu: Cộng dồn ngày/tuần vượt ngưỡng dù từng GD nhỏ; nhiều TK liên quan cùng UBO; pattern thời gian định kỳ; nhiều ví đích.

Biện pháp: Cộng dồn theo cụm TK/UBO; treo + xác minh thủ công; báo cáo SAR khi tổng vượt ngưỡng; geo-fencing; tự động giảm hạn mức khi phát hiện pattern.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần IV / Kiểm soát rủi ro & bảo vệ người dùng
Folio21
Slide — Phân tầng & hàng rào theo giai đoạn
YC20 Lộ trình thử nghiệm theo Quý — phân tầng & hạn mức 4 GĐ

Sandbox phải có hàng rào — và hàng rào nới dần theo giai đoạn.

Giai đoạn Mốc thời gian Hạn mức / GD Số người dùng tối đa Số merchant Phạm vi giao dịch
GĐ1 — Chuẩn bị Tháng 1–3 N/A N/A N/A Kiểm thử nội bộ, chưa mở người dùng
GĐ2 — Vận hành giới hạn Tháng 4–12 ≤ 10 tr 500 20 3 điểm vật lý + đối tác whitelist Đà Nẵng (chưa online)
GĐ3 — Mở rộng có kiểm soát Tháng 13–24 ≤ 50 tr 3.000 100 Mở giao dịch online có kiểm soát (≤30% tổng GD), geo-fencing đa lớp
GĐ4 — Mở rộng & đánh giá Tháng 25–36 ≤ 200 tr 10.000 300+ Tổng GD ≤ 30 tỷ VNĐ/tháng, mở rộng theo đánh giá GĐ3
Phân tầng định danh

3 cấp + khách quốc tế: cấp cao yêu cầu video call + địa chỉ cư trú; khách quốc tế qua hộ chiếu + Didit (eKYC quốc tế). Phạm vi tính năng tỷ lệ thuận với mức định danh.

Geo-fencing đa lớp

Kiểm tra IP + GPS thiết bị + phát hiện VPN/GPS giả. Giao dịch online (từ GĐ3) chỉ với merchant đã đăng ký kinh doanh tại Đà Nẵng và có mã đối tác cụ thể.

Hạn mức động

Tự động giảm khi phát hiện hành vi bất thường, có thể về 0 ngay lập tức. Chuyển sang giai đoạn sau không phải mặc định — phụ thuộc đánh giá & phê duyệt của cơ quan quản lý.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần IV / Kiểm soát rủi ro & bảo vệ người dùng
Folio22
Slide 18 — Bảo vệ người dùng

Khi có sự cố, người dùng không bị bỏ một mình.

Tình huống Cơ chế xử lý SLA cam kết Đầu mối
Chậm xác nhận on-chain Theo dõi tx hash, hỗ trợ tăng phí gas, hoàn lại nếu mạng nghẽn quá lâu. ≤ 2h trong giờ HC Hotline + chat in-app
Chậm ghi có VND Đối soát với ngân hàng, tra cứu bút toán, đẩy nhanh nếu lỗi nội bộ. ≤ 4h trong giờ HC Hotline + chat in-app
Sai thông tin giao dịch Xác minh thiệt hại, hoàn nguyên nếu lỗi hệ thống, hỗ trợ liên hệ với người nhận sai. ≤ 24h xác minh Phòng xử lý sự cố
Giao dịch treo (pending) Phân loại nguyên nhân, mở khóa hoặc hủy hoàn về theo quy trình. ≤ 24h Phòng vận hành
Khiếu nại / tranh chấp Quy trình khiếu nại nhiều bước, có cấp phúc thẩm nội bộ; nếu không giải quyết được, đưa lên cơ quan có thẩm quyền. ≤ 7 ngày Phòng pháp chế
Sự cố nghiêm trọng (mất tiền do hệ thống) Cam kết tự bảo đảm trách nhiệm: hoàn trả 100% nếu lỗi UmiPay được xác lập, chi từ quỹ dự phòng rủi ro của Tổ chức. Theo từng vụ Ban điều hành
Đầu mối hỗ trợ

Hotline tiếng Việt & tiếng Anh hoạt động 24/7 trong giai đoạn thí điểm. Chat trong ứng dụng. Email hỗ trợ. Văn phòng tiếp công dân tại Đà Nẵng.

Cam kết tự bảo đảm trách nhiệm

Tổ chức cam kết hoàn trả 100% nếu lỗi do hệ thống UmiPay được xác lập. Trích lập quỹ dự phòng rủi ro từ vốn doanh nghiệp; quy mô quỹ tăng theo lộ trình giai đoạn. Phối hợp đối tác ngân hàng/TGTT đảm bảo nguồn chi trả khi phát sinh sự cố.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần IV / Kiểm soát rủi ro & bảo vệ người dùng
Folio23
Slide 19 — Ranh giới & cơ chế dừng

Sandbox có phanh — và phanh có thể được kéo từ bên ngoài.

Được phép
  • Chuyển đổi USDT/USDC ↔ VND trong hạn mức cấp
  • Thanh toán tại merchant whitelist trong địa bàn Đà Nẵng
  • Lưu vết, đối soát, báo cáo theo quy trình đã đăng ký
  • Tham vấn cơ quan quản lý khi gặp tình huống mới
Không được phép
  • Vận hành order book / P2P / matching engine
  • Cung cấp sản phẩm tài chính có lãi suất hoặc đầu tư
  • Hỗ trợ token ngoài USDT & USDC
  • Mở rộng địa bàn ngoài Đà Nẵng khi chưa được phép
  • Sử dụng tài sản khách hàng làm thanh khoản
Ngưỡng kích hoạt cảnh báo
  • Volume ngày vượt 150% baseline mà không có giải thích sự kiện
  • Tỷ lệ giao dịch bị chặn AML > 3% trong 24h
  • Treasury < 85% nhu cầu (cảnh báo) hoặc < 70% (khoá lệnh)
  • Phát hiện sự cố an ninh ảnh hưởng dữ liệu hoặc tài sản
Tình huống bắt buộc dừng
  • Cơ quan quản lý ra văn bản yêu cầu dừng
  • Có sự cố an ninh nghiêm trọng chưa được khắc phục
  • Treasury không đủ năng lực thực hiện nghĩa vụ đang chạy
  • Phát hiện vi phạm pháp luật của đối tác chính
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần V / Triển khai & năng lực thực hiện
Folio24
Slide — Lộ trình thử nghiệm 36 tháng (theo Quý)
YC20 Lộ trình theo Quý (5 GĐ × 12 quý) · YC15 Ảnh hưởng tiền tệ quốc gia · YC10 KPI theo giai đoạn (chi tiết 11 KPI/5 nhóm ở slide kế tiếp)

Bốn giai đoạn vận hành + một giai đoạn tổng kết — 12 quý có điểm kiểm tra rõ ràng.

Giai đoạn Quý Hoạt động chính Tiêu chí đánh giá / KPI
GĐ1 · Chuẩn bị & kiểm thử nội bộ Q1 (Th.1–3) Bố trí vốn dự trữ 5 tỷ VNĐ tại VietinBank; ký hợp đồng chính thức với 9Pay/Bảo Kim/VNPay & eKYC (Viettel/VNPT/FPT); kiểm thử toàn bộ kịch bản (rollback, kill switch (công tắc dừng khẩn cấp)); cấu hình geo-fencing 3 điểm; đào tạo nhân sự. Hệ thống tích hợp hoàn chỉnh; mọi kịch bản kiểm thử đạt; KYT tự kiểm tra đạt ngưỡng; quy trình ban hành đầy đủ.
GĐ2 · Vận hành giới hạn Q2–Q4 (Th.4–12) Whitelist ≤500 người dùng & ≤20 merchant. Chỉ giao dịch tại 3 điểm vật lý Đà Nẵng (chưa mở online). eKYC, KYT, giám sát real-time. Đối soát T+0/T+1 với 9Pay. Báo cáo tuần/tháng/quý. Uptime ≥99,5%; tỷ lệ GD thành công ≥98%; 0 sự cố an ninh nghiêm trọng; 100% GD sàng lọc KYT; 100% báo cáo đúng hạn; 0 khiếu nại nghiêm trọng tồn đọng.
GĐ3 · Mở rộng có kiểm soát Q5–Q8 (Th.13–24) Mở rộng ≤3.000 người dùng & ≤100 merchant. Hạn mức/GD ≤50 triệu. Kích hoạt giao dịch online có kiểm soát (≤30% tổng GD; geo-fencing đa lớp). Kích hoạt tính năng phục vụ du lịch (book tour, vé, KS, taxi) nếu được phê duyệt. Pentest độc lập. Duy trì toàn bộ KPI GĐ2; pentest không phát hiện lỗ hổng nghiêm trọng; hệ thống ổn định khi tăng tải; báo cáo giữa kỳ Q8.
GĐ4 · Mở rộng & đánh giá Q9–Q10 (Th.25–30) Mở rộng ≤10.000 người dùng & ≥300 merchant. Hạn mức/GD ≤200 triệu. Tổng GD ≤30 tỷ VNĐ/tháng. Nới tỷ lệ online theo đánh giá GĐ3. Điểm hòa vốn vận hành (Q9–10). Toàn bộ KPI duy trì; tác động tiền tệ < ngưỡng cho phép (~0,002% lưu lượng TT không tiền mặt VN).
GĐ5 · Tổng hợp & kết thúc Q11–Q12 (Th.31–36) Tổng hợp dữ liệu 36 tháng; đánh giá toàn diện 5 trục (vận hành, tuân thủ, kiểm soát rủi ro, bảo vệ người dùng, giá trị chính sách); báo cáo tổng kết & kiến nghị khung pháp lý; thực hiện exit strategy. Báo cáo tổng kết được Sở KH&CN tiếp nhận; phương án kết thúc/chuyển tiếp được phê duyệt.
Ảnh hưởng tới tiền tệ quốc gia
  • Vốn dự trữ 5 tỷ VNĐ ≈ 0,00003% M2 Việt Nam (~16.000 nghìn tỷ, 2024).
  • GĐ4 tối đa 30 tỷ/tháng ≈ 0,002% lưu lượng TT không tiền mặt (~1.600 nghìn tỷ/tháng).
  • Không đủ lớn ảnh hưởng tỷ giá VNĐ/USD; không gây đô-la hoá (chỉ chuyển đổi sang VNĐ); dòng vốn xuyên biên giới hạn chế bởi sandbox + Travel Rule.
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần V / Triển khai & năng lực thực hiện
Folio25
Slide — 11 KPI vận hành theo 5 nhóm
YC10 Bộ KPI vận hành 36 tháng — 11 chỉ số · 5 nhóm · ngưỡng đạt rõ ràng

Mười một KPI vận hành theo năm nhóm — đo lường được, kiểm tra được.

KPI áp dụng xuyên suốt 36 tháng, được báo cáo định kỳ cho Sở KHCN. Vi phạm bất kỳ KPI nào ở mức nghiêm trọng → kích hoạt cơ chế đánh giá lại / dừng giai đoạn.

Nhóm # Chỉ số Ngưỡng đạt
Vận hành 1Uptime hệ thống≥ 99,5% (đo theo tháng, không tính bảo trì kế hoạch)
2Tỷ lệ giao dịch thành công (success rate)≥ 98% (tổng thành công / tổng yêu cầu hợp lệ)
3Thời gian xử lý GD trung bình (end-to-end)≤ 5 phút (P50); P95 ≤ 15 phút
An toàn 4Số sự cố an ninh nghiêm trọng (P1)0 sự cố P1 · cảnh báo CQQL trong 24h nếu có
5Tỷ lệ giao dịch sàng lọc KYT100% giao dịch on-chain đều qua KYT trước thực thi
Tuân thủ 6Tỷ lệ báo cáo SAR / CTR / Travel Rule đúng hạn100% (SAR ≤24h · CTR định kỳ · Travel Rule với GD ≥1.000 USD)
7Tỷ lệ đối soát T+0 / T+1 đạt100% đối soát ba chiều (log – ngân hàng – on-chain) hằng ngày
Bảo vệ NSD 8SLA xử lý khiếu nại≤ 7 ngày · 0 khiếu nại nghiêm trọng tồn đọng >30 ngày
9Tỷ lệ hoàn tiền do lỗi hệ thống< 0,1% tổng giao dịch · cam kết hoàn 100% nếu lỗi UmiPay
Chính sách 10Tổng GD / tháng so trần sandbox≤ 30 tỷ VNĐ/tháng (GĐ4) — không vượt trần dưới mọi điều kiện
11Báo cáo định kỳ Sở KHCN (tuần / tháng / quý)100% đúng hạn · dashboard view-only real-time
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần V / Triển khai & năng lực thực hiện
Folio26
Slide — Tiêu chí sẵn sàng & kế hoạch sau thử nghiệm
YC9 7 tiêu chí Pre-launch (Ngưỡng + Bằng chứng) · YC21 3 kịch bản hậu thử nghiệm (A/B/C)

Bảy tiêu chí bắt buộc trước GĐ2, ba kịch bản hậu thử nghiệm.

Bảy tiêu chí sẵn sàng - bắt buộc đạt trước khi kích hoạt GĐ2 vận hành giới hạn
#Tiêu chíNgưỡng đạtBằng chứng
1Hợp đồng TGTT chính thức≥ 01 đối tác do NHNN cấp phép (9Pay/Bảo Kim/VNPay)HĐ với đối tác có giấy phép trung gian thanh toán
2Hợp đồng eKYC chính thức≥ 01 đơn vị Nhà nước cấp phép (Viettel/VNPT/FPT)HĐ dịch vụ + chứng nhận
3Vốn dự trữ thanh khoản5 tỷ VNĐ trên TK chuyên dụng VietinBankSao kê + xác nhận NH
4Tự kiểm tra module KYTĐạt ngưỡng nội bộ; không còn lỗ hổng nghiêm trọngBáo cáo kiểm thử nội bộ có xác nhận CTO
5Pen-test ứng dụng & hạ tầngĐạt, đã khắc phục mọi lỗ hổng High/CriticalBáo cáo + log fix
6Quy trình AML/CFT, BVDLCN, ứng cứu sự cốBan hành đầy đủ; nhân sự đã đào tạoQĐ ban hành + biên bản
7Dashboard giám sát cho CQQLVận hành thật; cấp truy cập đã bàn giao Sở KH&CNBiên bản bàn giao
Kịch bản A · Thành công
  • Chuyển sang khung pháp lý chính thức: kiến nghị NHNN/Bộ TC ban hành quy định cho dịch vụ chuyển đổi không lưu ký.
  • Mở rộng địa bàn có điều kiện sang tỉnh/TP khác trong phạm vi sandbox quốc gia.
Kịch bản B · Điều chỉnh
  • Một số KPI chưa đạt: đề xuất Sở KH&CN/UBND gia hạn hoặc điều chỉnh phạm vi.
  • Hoàn thiện theo khuyến nghị CQQL; đánh giá lại sau 6-12 tháng; không mở rộng quy mô.
Kịch bản C · Exit
  • Thực thi exit strategy: thông báo trước 60 ngày; hoàn tất GD tồn đọng; trả tài sản treasury về cổ đông.
  • Bàn giao dữ liệu cho CQQL; hotline 24/7 trong 60 ngày; báo cáo bài học gửi Sở KH&CN.
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần V / Triển khai & năng lực thực hiện
Folio27
Slide 20 — Dashboard cho cơ quan quản lý

Giá trị quản lý nhà nước: dữ liệu thực tế, thời gian thực.

Bảng chỉ số chính
Chỉ sốTần suấtCấp truy cập
Tổng volume / ngày, tuần, thángReal-timeCơ quan quản lý + UmiPay
Số lượng người dùng theo cấp định danhDailyCơ quan quản lý + UmiPay
Số giao dịch bị chặn AML / KYTReal-timeCơ quan quản lý + UmiPay
Báo cáo SAR đã gửiTheo sự kiệnCục PCRT + UmiPay
Tỷ lệ sự cố / SLA xử lýDailyCơ quan quản lý + UmiPay
Mức treasury / tỷ lệ dự phòngReal-timeCơ quan quản lý + UmiPay
Top merchant theo volume / số giao dịchDailyCơ quan quản lý + UmiPay
Phân bố địa lý (geo-fencing)DailyCơ quan quản lý + UmiPay
Báo cáo định kỳ

Tuần — báo cáo vận hành. Tháng — báo cáo tài chính & AML. Quý — đánh giá tổng thể, kiến nghị điều chỉnh.

Báo cáo bất thường

Trong vòng 24h kể từ khi phát hiện. Quy trình có biểu mẫu, có người chịu trách nhiệm cụ thể.

Khả năng truy vết

Tra cứu lịch sử bất kỳ giao dịch nào — định danh, ví, ngân hàng, log hệ thống — trong vòng 1 phút.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần V / Triển khai & năng lực thực hiện
Folio28
Slide — Cơ cấu tổ chức & nhân lực chủ chốt
YC2 Hồ sơ nhân lực chủ chốt (CEO · COO · CTO · Trưởng pháp lý) — dẫn chiếu Phụ lục 1

Năm bộ phận chuyên trách - nhân lực có hồ sơ.

Cơ cấu tổ chức
Bộ phậnChức năng chính
Ban điều hànhQuản lý toàn diện, quyết định chiến lược, chịu trách nhiệm trước CQQL.
Bộ phận Công nghệPhát triển, vận hành, bảo mật hệ thống; giám sát kỹ thuật 24/7.
Pháp lý & Tuân thủ AML/CFTTuân thủ, AML/CFT, phối hợp Sở KHCN, NHNN, Cục PCRT.
Vận hành & Đối tácPhối hợp TGTT, eKYC; đối soát giao dịch.
Chăm sóc khách hàngTiếp nhận phản ánh, khiếu nại; hướng dẫn sử dụng.
Quy mô nhân lực & tài chính

Đội ngũ dự án: 5-7 kỹ sư, 2-3 pháp lý, 2-3 vận hành/CSKH (24/7), 2-3 tài chính-kế toán. Thừa hưởng năng lực Icetea Labs (200+ nhân sự). Tài chính: vốn điều lệ Icetea Solution + 5 tỷ VNĐ dự trữ thanh khoản tại VietinBank.

Nhân lực chủ chốt

Nguyễn Thành Trung — CEO

15+ năm phần mềm & công nghệ; dẫn dắt dự án blockchain/Web3 phục vụ hàng chục đến gần 100 triệu người dùng toàn cầu.

Hoàng Quốc Huy — Chủ tịch kiêm COO/CPO

15+ năm quản lý dự án, vận hành DN, tài chính, pháp chế. Sáng lập & đại diện pháp luật Icetea Solution tại Đà Nẵng.

Dương Thành Hải — CTO

Gần 10 năm an ninh mạng, blockchain, cloud, bảo mật hạ tầng. Top 20 lãnh đạo công nghệ trẻ 2022.

Nguyễn Thị Minh Thu — Trưởng nhóm Pháp lý

6+ năm pháp lý trong công nghệ, tài chính tiêu dùng. CCHN Luật sư dự kiến 10/2026. Đầu mối phối hợp Sở KHCN, NHNN, Cục PCRT.

Chi tiết hồ sơ tại Phụ lục 1 - Hồ sơ nhân lực chủ chốt.

Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần V / Triển khai & năng lực thực hiện
Folio29
Slide — Đối tác chiến lược cụ thể & tình trạng cam kết
YC3 Cam kết & hợp đồng đối tác — MOU 9Pay/VCCI · eKYC Viettel/VNPT/FPT · KYT nội bộ + Chainalysis

Đối tác có tên, có MOU/HĐ, không phải mô tả chung.

Ngân hàng giữ TK chuyên dụng
VietinBank
eKYC (đã được Nhà nước cấp phép)
VIETTEL VNPT FPT Didit
Trung gian thanh toán (NHNN cấp phép)
9Pay Bao Kim VNPAY
Lĩnh vực Đối tác cụ thể Tình trạng cam kết HĐ chính thức
Ngân hàng đối ứng VietinBank - tài khoản chuyên dụng quản lý vốn dự trữ thanh khoản 5 tỷ VNĐ; giám sát theo thời gian thực; sao kê truy xuất bởi CQQL. Đã thiết lập Trước GĐ2 (Tháng 4)
Trung gian thanh toán 9Pay (NHNN cấp phép) - đã ký MOU. Dự phòng: Bảo Kim, VNPay. Hệ thống thiết kế tích hợp đa đối tác (multi-gateway), chuyển đổi không gián đoạn. MOU ký với 9Pay HĐ chính thức trước GĐ2
eKYC trong nước Viettel, VNPT, FPT (được Nhà nước cấp phép) - đã hoàn tất tích hợp kỹ thuật API eKYC. Cần ký HĐ chính thức với ít nhất 01 đơn vị. Tích hợp kỹ thuật xong HĐ chính thức trước GĐ2
eKYC quốc tế Didit - giải pháp eKYC chuyên cho hộ chiếu >190 quốc gia; xác thực sinh trắc học, đối chiếu OFAC/EU/UN, PEP. Đạt ISO 27001, SOC 2, GDPR. Đang tích hợp kỹ thuật Trước GĐ3 (Tháng 13)
KYT blockchain Module KYT do UmiPay tự phát triển (năng lực công nghệ cốt lõi); cập nhật danh sách trừng phạt & dữ liệu rủi ro hằng ngày từ Chainalysis. Kiểm thử với 10.000+ ví liên quan rửa tiền. Nội bộ - đã kiểm thử Tự kiểm tra nội bộ trước GĐ2
Tư vấn pháp lý & tuân thủ Đơn vị tư vấn pháp lý chuyên ngành tài chính - ngân hàng & PCRT (sẽ công bố sau khi ký HĐ). Đang đàm phán Trước GĐ2
Hạ tầng cloud Cloud trong nước (đáp ứng yêu cầu lưu trữ dữ liệu cá nhân) + dự phòng quốc tế. Đã thiết lập
Audit & bảo hiểm Công ty kiểm toán Big4 hoặc tương đương (audit hằng năm); bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp + an ninh mạng. Đang lựa chọn Trước GĐ2
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phần VI / Lộ trình mở rộng
Folio30
Slide — UmiPay & du lịch Đà Nẵng
YC16 Khẳng định lại: Khách quốc tế chuyển đổi → nhận VNĐ → thanh toán bằng VNĐ (KHÔNG dùng USDT thanh toán trực tiếp)

Trải nghiệm chuyển đổi & chi tiêu thuận tiện hơn cho khách quốc tế.

Cơ chế: chuyển đổi trước, thanh toán bằng VNĐ

Khách quốc tế KHÔNG dùng USDT/USDC để thanh toán trực tiếp cho merchant. Quy trình: (1) khách chuyển đổi USDT/USDC sang VNĐ trên UmiPay sau khi eKYC hộ chiếu + Didit; (2) UmiPay chi VNĐ vào tài khoản chính chủ qua đối tác trung gian thanh toán cấp phép; (3) khách dùng VNĐ để thanh toán cho merchant theo phương thức hợp pháp tại Việt Nam. Tuân thủ tuyệt đối quy định cấm sử dụng tài sản số làm phương tiện thanh toán.

Mạng lưới điểm chấp nhận VNĐ

Hợp tác với các đơn vị du lịch, lưu trú, ăn uống, taxi, vé sự kiện trong địa bàn Đà Nẵng. Mỗi merchant đều qua eKYB, có hợp đồng, có nghĩa vụ báo cáo. Merchant nhận VNĐ, không nhận tài sản số.

Đóng góp cho kinh tế địa phương

Giảm ma sát đổi tiền cho khách quốc tế (không cần đổi tiền mặt qua nhiều khâu), giữ dòng chi tiêu trong hệ thống VNĐ chính thức, sinh ra dữ liệu hành vi tiêu dùng cho hoạch định chính sách du lịch.

Khách quốc tế đến Đà Nẵng năm 2024
4.1M+
Tăng trưởng > 30% so với 2023.
Số điểm chấp nhận mục tiêu (giai đoạn II)
300+
Whitelist mở rộng theo từng quý.
Mức chi tiêu trung bình / khách / ngày
~ 4 tr
Một phần có thể chuyển sang thanh toán số.
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Editorial Edition
UmiPay Phụ lục B / Phương án kinh doanh
Folio31
Phương án kinh doanh — 02 / 07

01 — Thị trường & Nhu cầu.

Hai dòng chảy người dùng gặp nhau tại Đà Nẵng.

Phân khúc A · Cộng đồng tài sản số tại Việt Nam
Người trưởng thành sở hữu/sử dụng tài sản số
21 triệu
~21% dân số - Top 5 toàn cầu (Chainalysis 2024).
Khối lượng giao dịch tài sản số/năm
>100 tỷ USD
Phần lớn qua kênh OTC phi chính thức, không eKYC/KYT.
  • Hiện chưa có kênh chuyển đổi chính thức trong nước được cấp phép cho stablecoin.
  • Luật 71/2025/QH15 lần đầu công nhận khái niệm tài sản số - tạo cơ sở để đưa hoạt động vào khuôn khổ quản lý.
  • Nhu cầu chuyển đổi USDT/USDC sang VNĐ phục vụ chi tiêu hợp pháp trong nước là hiện hữu & có thật.
Phân khúc B · Khách quốc tế đến Đà Nẵng
Khách quốc tế đến Đà Nẵng (2024)
4,1M+
Tăng 36,3% so với 2023 - Mục tiêu 2025: 4,3 triệu.
Doanh thu lưu trú - ăn uống - lữ hành 2024
31.000 tỷ VND
Mục tiêu 2025: 40.700 tỷ VND.
  • 1.200+ cơ sở lưu trú - 200+ khách sạn 3-5 sao - 400+ đơn vị lữ hành.
  • Khách quốc tế thường đổi tiền truyền thống/dùng thẻ với phí 3-4%/giao dịch.
  • Nhu cầu một kênh chuyển đổi tài sản số minh bạch, được giám sát để chi tiêu trong hệ sinh thái du lịch Đà Nẵng.
Trình hội đồng thẩm định - TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Phương án kinh doanh
UmiPay Phụ lục B / Phương án kinh doanh
Folio32
Phương án kinh doanh — 03 / 07

02 — Mạng lưới đối tác.

Đối tác thật - Mạng lưới thật. Ba trục hỗ trợ: Pháp lý - Công nghệ - Thanh toán.

Trục 01 · Pháp lý & Cộng đồng doanh nghiệp

VCCI

Đã ký bản ghi nhớ hợp tác
  • Tổ chức quốc gia đại diện cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
  • Chi nhánh Trung & Tây Nguyên đặt tại Đà Nẵng, hơn 30 năm hoạt động.
  • Cầu nối tới Hiệp hội khách sạn, nhà hàng, lữ hành địa phương.
  • Đầu mối giới thiệu merchant đặt mã QR.
Trục 02 · Công nghệ & Cộng đồng

Icetea Labs

Hệ sinh thái nội bộ
  • 200+ nhân sự - 100+ dự án blockchain đã triển khai.
  • Web3 Accelerator hợp tác với Polygon, Alpha Venture DAO.
  • Giải thưởng Sao Khuê 2025 (VINASA).
  • Nguồn lực seeding người dùng, sales & marketing cho UmiPay.
Trục 03 · Trung gian thanh toán & ngân hàng

9Pay - VietinBank

MOU 9Pay - dự phòng Bảo Kim, VNPay
  • 9Pay đã ký MOU - dự phòng Bảo Kim, VNPay.
  • VietinBank quản lý tài khoản chuyên dụng VNĐ - chi qua TGTT cấp phép.
  • AML/CFT độc lập theo chuẩn NHNN.
  • Tích hợp đa cổng (multi-gateway) - chuyển đổi đối tác liền mạch.
Trình hội đồng thẩm định - TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Phương án kinh doanh
UmiPay Phụ lục B / Phương án kinh doanh
Folio33
Phương án kinh doanh — 04 / 07

03 — Merchant mục tiêu - Big Names.

Điểm đặt mã QR chuyển đổi tại Đà Nẵng. KPI tăng dần: 20 merchant GĐ2 → 100 GĐ3 → 300 GĐ4. Lưu ý: các thương hiệu liệt kê là merchant mục tiêu tiếp cận qua VCCI & đội sales - chưa có MOU/HĐ; sẽ ký thỏa thuận trong GĐ2 sau khi được cấp phép.

Sun Group

Sun Group & điểm du lịch chủ lực

Sun World Bà Nà Hills, Cầu Vàng, Làng Pháp, Asia Park, InterContinental Sun Peninsula, Premier Village. Lưu lượng khách quốc tế cao & ổn định quanh năm.

Khách sạn 5 sao

Chuỗi khách sạn 3-5 sao (200+)

Hyatt Regency, Sheraton Grand, Pullman, Hilton, Furama, Wyndham Golden Bay, Vinpearl, Crowne Plaza, Naman Retreat... khách quốc tế giá trị giao dịch cao.

F&B - Tour - Sự kiện

F&B, Tour, Sự kiện (700+ đơn vị)

300+ nhà hàng phục vụ du khách - 400+ đơn vị tour - sự kiện thể thao như Danang Int'l Marathon, Ironman 70.3, Lễ hội pháo hoa DIFF.

Trình hội đồng thẩm định - TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Phương án kinh doanh
UmiPay Phụ lục B / Phương án kinh doanh
Folio34
Phương án kinh doanh — Bài toán kinh tế & Lộ trình mở rộng

04+05 — Bài toán kinh tế & Lộ trình mở rộng.

Bảng kinh tế — phí ~1% · trần ≤30 tỷ/tháng GĐ4
Chỉ tiêu GĐ2 GĐ3 GĐ4
Người dùng5003.00010.000
Merchant20100300
GD TB / người / tháng2 × 5tr3 × 7,5tr4 × 7,5tr
Tổng GD / tháng~5 tỷ~22,5 tỷ≤ 30 tỷ (trần)
Doanh thu phí (~1%)~50tr~225tr~300tr/th
Chi phí vận hành / tháng~500tr~600tr~700tr
Lãi/lỗ / tháng-450tr-375tr-400tr
Tổng 36 tháng: ~22-26 tỷ VND vốn DN — không huy động công chúng. Hòa vốn: sau sandbox, mở rộng Hội An/Huế/TP.HCM.
Lộ trình 4 giai đoạn
GĐ1 · Q1 (Th.1-3)
≤50 NSD nội bộ · 0 merchant · kiểm thử end-to-end · NS ~1,9 tỷ
Mở: 7 tiêu chí sẵn sàng đạt
GĐ2 · Q2-Q4 (Th.4-12)
≤500 NSD · ≤20 merchant · DT ~450tr · Lỗ ~4 tỷ
Mở: Uptime ≥99,5% · 0 sự cố AML · Sở phê duyệt
GĐ3 · Q5-Q8 (Th.13-24)
≤3.000 NSD · ≤100 merchant · DT ~8,1 tỷ · cận hòa vốn
Mở: pentest đạt · phê duyệt văn bản CQQL
GĐ4 · Q9-Q12 (Th.25-36)
≤10.000 NSD · ≤300 merchant · ≤30 tỷ/th · DT ~3,6 tỷ/năm
Mở: báo cáo tổng kết → cấp phép chính thức & mở rộng
Trình hội đồng thẩm định · TP. Đà Nẵng
UmiPay v.13 · Phương án kinh doanh
UmiPay Kết thúc · Trang đề nghị
Folio35
Trang đề nghị Hội đồng thẩm định

Đề nghị Hội đồng xem xét cấp phép thử nghiệm.

UmiPay đề nghị được cấp phép thử nghiệm có kiểm soát giải pháp trung gian công nghệ không lưu ký hỗ trợ chuyển đổi USDT/USDC sang VNĐ và ngược lại, tích hợp tính năng phục vụ du lịch tại Đà Nẵng - trong phạm vi có giới hạn, có giám sát, có điểm dừng - như bước đi cần thiết để đưa nhu cầu hiện hữu vào khuôn khổ quản lý của Nhà nước.Icetea Solution · Đà Nẵng · Tháng 4/2026
Năm cam kết
  • An toàn & tuân thủ: tuân thủ tuyệt đối quy định cấm dùng tài sản số làm phương tiện thanh toán.
  • Tự giới hạn: địa bàn Đà Nẵng, hạn mức phân tầng, danh sách đối tác whitelist.
  • Minh bạch: báo cáo định kỳ + bất thường, dashboard real-time cho CQQL.
  • Sẵn sàng dừng: thực thi YC dừng của CQQL trong 2 giờ; có exit strategy đăng ký.
  • Đóng góp dữ liệu: bàn giao dữ liệu thực tế xây khung pháp lý dài hạn.
Trình Hội đồng thẩm định
Hồ sơ kết thúc UmiPay v.13 · Editorial Edition · 04/2026 UMI / SBX-DN-26